Bạn đang “lạc lối” giữa ma trận tên gọi của điều hòa Panasonic? Bạn không biết đuôi CKH-8D, BKH-8 hay AKH-8 khác nhau thế nào? Đâu là dòng máy phù hợp nhất cho gia đình mình trong năm 2026?
Đừng lo, bài viết này là tất cả những gì bạn cần. Dưới góc nhìn của một chuyên gia trong ngành, tôi sẽ “mổ xẻ” chi tiết từng dòng máy, từ giá rẻ đến cao cấp, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất mà không lãng phí tiền bạc.
Quy cách đặt tên điều hòa Panasonic 2026
Tại sao tôi lại bắt đầu bài viết bằng việc giải thích về quy tắc đặt tên sản phẩm? Vì đâu đó tôi thấy nhiều nhân viên bán hàng ở cả siêu thị cũng như các cửa hàng truyền thống đang nhầm lẫn điều này khá nghiêm trọng. Nếu các bạn đã tìm hiểu phần nào thì điều hòa Panasonic 2026 được bán tại Việt Nam có 3 nguồn xuất xứ chính:
- Malaysia: Máy treo tường Inverter, Âm trần Cassette, Nối ống gió.
- Indonesia: Máy cơ (N Series – Từ đời ZKH trở đi).
- Trung Quốc: Máy tủ đứng (Cây).
Các loại xuất xứ khác không phải như ở trên thì hoặc là hàng lậu, hàng xách tay hoặc hàng giả, hàng nhái đều sẽ không được bảo hành chính hãng. Vậy làm sao để nhìn mã mà biết đời mới hay cũ?
Panasonic sử dụng 1 ký tự (theo bảng chữ cái Latinh) để phân biệt năm sản xuất. Quy luật như sau:
- UKH (2018), VKH (2019), WKH (2020), XKH (2021).
- ZKH (2023), AKH (2024).
- BKH-8 (2025).
- Và mới nhất 2026 là đuôi CKH-8D.
Lưu ý: Ký tự cuối cùng -8 thể hiện model dành riêng cho thị trường Việt Nam. Mặc dù cùng sản xuất tại Malaysia nhưng hàng nội địa Malaysia lại có đuôi -1 (ví dụ CKH-1). Như vậy, sản phẩm chính hãng đời mới nhất tại Việt Nam (đến thời điểm viết bài này) là model 2026 có kết thúc là CKH-8D.
Các series điều hòa Panasonic 2026
Là thương hiệu điều hòa treo tường có thị phần lớn nhất tại Việt Nam, chia sẻ vào khoảng 30% tổng số điều hòa treo tường bán ra mỗi năm, Panasonic được định vị ở phân khúc tầm cao trong tương quan so sánh với các thương hiệu khác. Ở phân khúc sản phẩm cao cấp này, chúng ta có thể nhìn thấy Daikin, Mitsubishi nhưng cạnh tranh chủ yếu về thị phần thì chỉ có Daikin còn Mitsubishi thì bán được ít hơn nhiều. Và ngay trong các dòng sản phẩm của mình thì Panasonic cũng chia thành nhiều series để phục vụ cho các nhu cầu và khả năng chi trả khác nhau.
Tôi thấy nếu như không có cái nhìn tổng quan, hoặc không phải người trong nghề, bạn sẽ dễ cảm thấy mông lung với khá nhiều model mà chẳng biết nó khác nhau cái gì mà giá cả lại loạn cả lên như vậy. Tôi sẽ đi vào phân tích từng dòng để bạn dễ xác định hơn.
1. N Series – 1 chiều tiêu chuẩn
Dòng điều hòa tiêu chuẩn hay còn gọi là điều hòa cơ, điều hòa On/Off, không tích hợp công nghệ biến tần Inverter. Thuật ngữ Inverter có lẽ cũng tương đối phổ biến nên tôi không giải thích lại tại đây. Còn nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thì có thể đọc bài này Có nên mua điều hòa inverter?
Chỉ có 1 dòng duy nhất, với giá thành rẻ nhất có thể nếu bạn thích Panasonic, đó chính là dòng N. Hiện tại là series N…AKH-8 (đời 2025). Một lưu ý là từ series ZKH (2024), dòng N đã chuyển sang xuất xứ Indonesia.
Và N series công suất nhỏ sẽ lần lượt là N9AKH-8 và N12AKH-8. Tuy nhiên, hai mẫu công suất lớn N18AKH-8 và N24AKH-8 lại có một sự khác biệt nâng cấp cơ bản so với các model đời cũ (như XKH) đó là được tích hợp cánh gió kép Aerowings. Cánh gió phụ này khi lắp cho các máy công suất lớn sẽ giúp phân phối gió đều, xa và rộng hơn, tránh phả hơi lạnh trực tiếp vào người. N18XKH-8 và N24XKH-8 (các model cũ hơn) không có điều này nhé.
N series sử dụng môi chất lạnh R32, được trang bị công nghệ lọc bụi mịn nanoe-G (sẽ có ở toàn bộ các máy Panasonic treo tường).
+
+
+ ![]()
2. PU Series – 1 chiều Inverter tiêu chuẩn (Kênh Siêu thị)
Tên model bắt đầu bằng PU (ví dụ PU9AKH-8, PU12AKH-8). Đây là dòng Inverter cơ bản và rẻ nhất của Panasonic, được phân phối độc quyền tại các hệ thống siêu thị điện máy và không bán tại kênh đại lý truyền thống.
Về cấu hình, có thể định nghĩa ngắn gọn: PU = N + Inverter + wifi. Máy tập trung vào khả năng tiết kiệm điện nhưng lược bỏ các tính năng cao cấp như Nanoe-X hay để giảm giá thành.
Lưu ý kỹ thuật: Một chi tiết ít người biết là dòng PU thường dùng chung cục nóng (dàn nóng) với dòng RU AKH (mã cục nóng thường là CU-RU…AKH, không có đuôi -8). Điều này nghĩa là về độ bền và khả năng vận hành của máy nén, dòng PU “siêu thị” tương đương với dòng RU “truyền thống”, sự khác biệt chủ yếu nằm ở các công nghệ trên dàn lạnh.

3. RU Series – 1 chiều Inverter nanoeX
RU CKH-8D (đời 2026) là phiên bản mở rộng của dòng PU theo chiều hướng cao cấp hơn. Cũng là điều hòa Panasonic inverter nhưng ngoài công nghệ nanoe-G tiêu chuẩn, RU series còn sở hữu 2 vũ khí “hạng nặng” mà dòng PU không có: NanoeX Gen 2 và tính năng Inside Cleaning.
Inside Cleaning (Tự vệ sinh dàn lạnh) là tính năng cực kỳ giá trị. Ở dòng máy thường (như N hoặc PU), dàn lạnh sau khi tắt thường bị ẩm ướt, lâu ngày sinh nấm mốc và mùi hôi chua. Riêng với dòng RU, sau khi tắt máy, quạt sẽ tiếp tục chạy để hong khô, đồng thời phát NanoeX vào các lá tản nhiệt để ức chế hoàn toàn nấm mốc. Nhờ đó, máy luôn khô ráo và sạch sẽ từ bên trong.
Về khả năng lọc khí, NanoeX Gen 2 tạo ra tới 9,6 ngàn tỷ gốc OH/giây, giúp khử mùi và diệt khuẩn hiệu quả. Dải sản phẩm năm 2026 bao gồm: RU9CKH-8D, RU12CKH-8D, RU18CKH-8BD và RU24CKH-8D.
Ngắn gọn: RU = PU + NanoeX Gen 2 + Inside Cleaning. Đặc biệt, ở đời 2026 (CKH-8D), Panasonic cho phép kết nối nguồn điện từ dàn nóng hoặc dàn lạnh tùy ý, giúp thợ lắp đặt thi công dễ dàng ở mọi địa hình.
Dòng RU AKH-8 (Model 2025 – Giá tốt)
Dòng RU CKH-8D (Model 2026 – Mới nhất)
4. U Series – 1 chiều Inverter sang trọng
Dòng U (model U…BKH-8) là dòng điều hòa tôi đánh giá là “món hời” nhất trong phân khúc cao cấp năm 2026. Tại sao tôi lại nói vậy? Bởi vì dòng U sở hữu phần cứng (cục nóng) và hiệu suất năng lượng tương đương dòng “trùm cuối” XU, nhưng giá lại mềm hơn.
Về thiết kế, U Series sử dụng ngôn ngữ Air Archi tối giản với đường nét nguyên khối cực kỳ sang trọng. Nếu đặt cạnh dòng RU, bạn sẽ thấy dàn lạnh dòng U dài hơn hẳn. Kích thước lớn không chỉ đẹp mà còn giúp cửa gió rộng hơn, gia tăng lưu lượng khí lưu thông.
Về công nghệ, U Series sở hữu những nâng cấp đáng giá so với dòng RU:
- Cánh đảo gió Aerowings: Đây là điểm mạnh nhất của U so với RU. Hệ thống 2 cánh đảo gió độc lập giúp hướng luồng gió lên trần nhà (Shower Cooling), làm lạnh căn phòng một cách nhẹ nhàng, dễ chịu và tránh hoàn toàn cảm giác gió buốt thổi trực diện vào người.
- Cảm biến ẩm (Humidity Sensor): Duy trì độ ẩm dưới 60%, bảo vệ da và giấc ngủ (tính năng này dòng RU không có).
- Chất lượng hoàn thiện: Nhựa cao cấp hơn, thiết kế nguyên khối ít khe hở, hạn chế bụi bẩn tốt hơn.
Tất nhiên, dòng U vẫn giữ lại những công nghệ cốt lõi của RU như Nanoe-X thế hệ 2, Wifi và tính năng tự vệ sinh Inside Cleaning.
Ngắn gọn: U = RU + Thiết kế Air Archi (Dàn lạnh dài) + Cánh gió Aerowings + Cảm biến ẩm.
5. XU Series – 1 chiều Inverter cao cấp
Dòng XU (model XU…CKH-8) là bản nâng cấp toàn diện nhất của dòng U. Vẫn sử dụng cục nóng hiệu suất cao và ngôn ngữ thiết kế Air Archi, nhưng XU được bổ sung những chi tiết định vị đẳng cấp “trùm cuối”:
- Nanoe-X thế hệ 3: Đây là khác biệt lớn nhất. Nếu dòng U dùng Gen 2 (9,6 ngàn tỷ gốc OH/s) thì XU dùng Gen 3 với khả năng tạo ra 48 ngàn tỷ gốc OH/giây. Tốc độ khử mùi và diệt khuẩn nhanh gấp 4 lần so với Gen 2.
- Thiết kế: XU có thêm đường viền mạ Crom ánh bạc chạy dọc mặt lạnh, tạo điểm nhấn sang trọng hơn so với màu trắng toàn bộ của dòng U.
- Tiện ích: Có thêm đèn báo chất lượng không khí ngay trên dàn lạnh.
Ngắn gọn: XU = U + Nanoe-X Gen 3 (Mạnh nhất) + Viền Crom + Đèn báo lọc khí.
6. AU Series – Aero Inverter (Màu đen)
Đây là dòng máy dành riêng cho những không gian nội thất cá tính, hiện đại (như quán cà phê, phòng khách thiết kế tối màu). Về phần cứng, AU sử dụng chung cục nóng với dòng XU nên hiệu suất là tương đương. Tuy nhiên, AU có 2 điểm khác biệt độc nhất:
- Màu sắc: Vỏ máy màu đen nhám cực kỳ ấn tượng.
- Aerowings 2.0: Nếu dòng U/XU sử dụng cánh gió phụ nằm ở một đoạn cửa gió, thì ở dòng AU, cánh gió phụ này kéo dài suốt chiều dài họng gió. Thiết kế này giúp kiểm soát luồng khí tốt hơn và thổi gió xa hơn đáng kể.
Lưu ý: Dòng AU chỉ sản xuất 2 mức công suất là 9.000Btu và 12.000Btu.
Ngắn gọn: AU = XU + Màu đen + Aerowings 2.0 (Cánh gió full size).
7. YZ Series – 2 chiều Inverter tiêu chuẩn
Panasonic từ khá lâu đã dừng kinh doanh điều hòa 2 chiều cơ, mà chỉ tập trung toàn lực cho 2 chiều inverter. Nếu bạn cần một chiếc điều hòa vừa làm mát mùa hè, vừa sưởi ấm mùa đông với mức giá hợp lý nhất, YZ Series là lựa chọn số 1.
Dòng YZ hiện hành (series AKH-8 và mới nhất là BKH-8) có sự “lột xác” hoàn toàn so với các đời cũ (như WKH hay XKH) nhờ 2 cải tiến lớn:
- Tích hợp Wifi: Giờ đây bạn có thể bật sẵn chiều nóng/lạnh từ cơ quan trước khi về nhà (tính năng này trước đây không có ở dòng YZ cũ).
- Bổ sung công suất lớn: Nếu trước kia dòng YZ chỉ tối đa 18.000Btu, thì nay Panasonic đã bổ sung model YZ24BKH-8 (24.000Btu) để phục vụ các phòng khách rộng.
Lưu ý kỹ thuật: Các model công suất lớn (18.000 và 24.000Btu) của dòng YZ được trang bị cánh gió kép Aerowings giúp thổi luồng gió đi xa và dễ chịu hơn hẳn, trong khi các model nhỏ (9.000 và 12.000) sử dụng cánh đảo gió đơn Big Flap.
Ngắn gọn: YZ = PU + 2 Chiều + Wifi.
Những model 2 chiều Panasonic được quan tâm nhất
8. XZ Series – 2 chiều Inverter cao cấp
Dòng XZ (model mới nhất là XZ…BKH-8) là dòng điều hòa cao cấp nhất của Panasonic. Giới thiệu từ đầu năm và thường xuyên trong tình trạng “cháy hàng”, XZ luôn được những khách hàng kỹ tính săn lùng.
Về bản chất: XZ = XU + 2 Chiều. Dòng này hội tụ tất cả tinh hoa công nghệ: Nanoe-X thế hệ 3, cảm biến ẩm, Wifi và chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF > 7.0 (Siêu tiết kiệm điện).
Đặc biệt, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cục nóng: Tất cả các model XZ đều sử dụng dàn nóng kép (2 lớp tản nhiệt). Việc trang bị “dư dả” vật liệu này giúp máy giải nhiệt cực tốt, hoạt động êm ái và bền bỉ hơn hẳn so với các dòng máy sử dụng dàn đơn thông thường.
Giải đáp thắc mắc: Tại sao điều hòa Panasonic 2 chiều lại đắt và hay khan hàng?
Đây là câu hỏi tôi nhận được rất nhiều. Lý do chính nằm ở quy mô sản xuất:
Panasonic Malaysia sản xuất điều hòa 2 chiều gần như chỉ phục vụ cho thị trường miền Bắc Việt Nam (nơi có mùa đông lạnh). Các quốc gia khác ở Đông Nam Á đa phần là nóng quanh năm nên chỉ dùng 1 chiều. Do tập khách hàng nhỏ (dưới 2% tổng sản lượng) nên số lượng sản xuất và nhập khẩu về rất ít. Theo quy luật kinh tế, sản xuất ít thì chi phí đơn vị sẽ tăng, dẫn đến giá thành bị đội lên cao hơn giá trị thực tế của linh kiện. Vì thế, nếu bạn chọn điều hòa 2 chiều để nâng cao chất lượng cuộc sống, bạn phải chấp nhận mức giá cao hơn và đôi khi phải đặt hàng chờ đợi.
Những câu hỏi thường gặp
Trước năm 2024, máy cơ Panasonic nhập Malaysia. Tuy nhiên, từ đời ZKH (2024) trở đi, bao gồm cả các model mới nhất 2026, dòng máy cơ (N Series) đã được chuyển sang sản xuất và nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Các dòng máy Inverter còn lại vẫn nhập khẩu từ Malaysia.
Đây là nghịch lý thường thấy do đặc thù kênh phân phối. Dòng PU được quy định bán độc quyền tại kênh siêu thị điện máy, còn dòng RU bán tại kênh đại lý truyền thống (như Điều Hòa VIP).
Do siêu thị phải gánh chi phí mặt bằng, nhân sự, vận hành rất lớn nên giá bán dòng PU thường bị đẩy lên cao để bù đắp chi phí. Trong khi đó, dòng RU tại kênh đại lý có chi phí tối ưu hơn, lại được trang bị công nghệ cao hơn (Nanoe-X Gen 2, Wifi) nên thực tế RU mới là dòng có tỉ suất Giá thành/Hiệu năng tốt nhất.
Hoàn toàn tương đương. Một “bí mật” kỹ thuật ít người biết là cả 3 dòng: U (Sang trọng), AU (Màu đen) và XU (Cao cấp nhất) đều sử dụng chung một mã cục nóng (dàn nóng) của dòng XU.
Điều này nghĩa là “trái tim” của 3 dòng máy này là như nhau. Chúng có cùng chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF), độ ồn và độ bền như nhau. Sự khác biệt về giá chủ yếu đến từ các tiện ích trên dàn lạnh (như đời Nanoe-X, thiết kế vỏ máy, đèn hiển thị…).
Lời kết: Nên mua dòng nào trong năm 2026?
Tổng kết lại, việc chọn điều hòa Panasonic phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu thực tế và “hầu bao” của bạn. Dưới đây là lời khuyên cuối cùng của tôi:
- Tài chính hạn hẹp: Chọn N Series (Máy cơ) hoặc PU Series (Inverter cơ bản).
- Thực dụng & Hiệu quả (Khuyên dùng): Chọn RU Series. Đây là dòng “Quốc dân” cân bằng tốt nhất giữa giá tiền và công nghệ (có Nanoe-X diệt khuẩn).
- Nhà có người già/trẻ nhỏ: Hãy cố gắng lên dòng U Series. Tính năng kiểm soát độ ẩm và gió Aerowings thực sự rất đáng tiền để bảo vệ sức khỏe hô hấp.
- Muốn đẳng cấp nhất: Dĩ nhiên là XU hoặc XZ.
- Muốn sự khác biệt: Lựa chọn AU màu đen.










































Rất hữu ích