Nạp gas điều hòa bao nhiêu tiền? Câu trả lời ngắn gọn: từ 700.000đ đến 1.500.000đ tùy loại gas và tình trạng máy.
Nhưng tại sao bình gas chỉ vài trăm nghìn mà hóa đơn lại tiền triệu? Vì cái bạn trả không phải tiền gas – mà là tiền xử lý chỗ rò rỉ. Bài viết này sẽ bóc tách chi phí để bạn hiểu mình đang trả cho cái gì.
💰 Giá nạp gas điều hòa 2026 (Trọn gói xử lý + Vật tư)
- Gas R32: 700.000đ – 1.200.000đ (tùy mức độ thiếu gas)
- Gas R410A: 1.000.000đ – 1.400.000đ (chỉ nạp trọn gói, không nạp bổ sung)
- Gas R22: 800.000đ – 1.500.000đ (khan hiếm, giá cao)
⚠️ Lưu ý: Giá trên đã bao gồm công kiểm tra, xử lý rò rỉ đường ống và hút chân không. Điều hòa là hệ thống kín – nếu thiếu gas nghĩa là đang bị xì, phải xử lý chỗ hở trước khi nạp mới bền.
- 1. Sự thật: Điều hòa là hệ thống KÍN (Không tự hao gas)
- 2. Bảng giá Nạp gas điều hòa 2026 (Cập nhật R22 & R32)
- 3. Tại sao phí nhân công lại cao hơn tiền gas?
- 4. Ví dụ thực tế: Giá nạp cho máy Panasonic, Funiki…
- 5. Quy trình Bơm ga chuẩn kỹ thuật
- 6. Khi nào nên thay máy mới?
- 7. Những câu hỏi thường gặp
Sự thật: Điều hòa là hệ thống KÍN (Không tự hao gas)
Trước khi xem giá, bạn cần nắm vững nguyên lý này để tránh bị thợ “vẽ vời”. Hệ thống lạnh là một vòng tuần hoàn kín hoàn toàn, giống hệt tủ lạnh nhà bạn.
⚠️ 3 Sự thật về Gas điều hòa
- Không tự tiêu hao: Gas lạnh tuần hoàn mãi mãi, dùng 10-20 năm cũng không hết. Nếu máy thiếu gas, 100% là do đường ống bị rò rỉ (thủng/hở).
- Đã hở là hết sạch: Áp suất gas R32/R410A cực lớn (gấp 3-4 lần áp suất lốp xe tải). Chỉ cần một lỗ thủng nhỏ, gas sẽ xì ra rất mạnh và hết sạch về 0 PSI trong thời gian ngắn.
- Rất ít khi “nạp bổ sung”: Vì áp suất cao nên hiếm khi có chuyện máy chỉ “thiếu một tí”. Đa phần các trường hợp thợ báo nạp bổ sung là do thợ lắp đặt ban đầu nạp thiếu, hoặc mối hở cực nhỏ qua nhiều năm.
👉 Nói một cách dễ hiểu, dịch vụ “bơm ga” bản chất chính là dịch vụ tìm chỗ hở và xử lý kín. Nếu thợ chỉ bơm thêm gas mà không hàn chỗ hở, gas sẽ lại bay hết sau vài ngày.
Bảng giá Nạp gas điều hòa 2026 (Cập nhật)
Dưới đây là bảng giá trọn gói (Gồm: Công kiểm tra tìm chỗ hở + Vật tư Gas + Hút chân không). Lưu ý: Gas R22 hiện nay đã trở nên khan hiếm nên giá thành thực tế cao hơn các dòng gas đời mới. Nếu bạn chưa biết máy mình dùng loại gas nào, có thể tham khảo bài môi chất lạnh là gì để phân biệt.
| Loại Gas | Nạp bổ sung | Nạp trọn gói |
|---|---|---|
| Gas R32 | 700.000đ – 900.000đ | 900.000đ – 1.200.000đ |
| Gas R410A | Không nạp bổ sung | 1.000.000đ – 1.400.000đ |
| Gas R22 | 800.000đ – 1.000.000đ | 1.100.000đ – 1.500.000đ |
*Giá Gas R22 cao do dòng gas này đang bị cắt giảm nhập khẩu, nguồn cung khan hiếm. Dieuhoa.vip khuyên bạn nên cân nhắc thay máy mới nếu máy R22 bị hỏng nặng.
Tại sao phí dịch vụ lại cao hơn tiền vật tư?
Nhiều khách hàng thắc mắc: “Tại sao bình gas có mấy trăm nghìn mà lấy công đắt thế?”. Để minh bạch, chúng tôi xin bóc tách chi phí cho một ca xử lý máy bị hết gas (Ví dụ máy treo tường 9000BTU):
- Phí kỹ thuật (500.000đ – 600.000đ): Đây không chỉ là tiền công leo trèo. Đây là chi phí cho:
- Dò tìm chính xác vị trí rò rỉ (khâu khó nhất, tốn thời gian nhất).
- Kỹ thuật hàn ống đồng / loe lại rắc co đảm bảo kín tuyệt đối 100%.
- Khấu hao máy móc: Máy hút chân không, đồng hồ đo, máy dò gas.
- Bảo hành 3 tháng (đảm bảo máy không bị xì lại).
- Phí vật tư Gas (300.000đ – 400.000đ): Tiền khí gas thực tế bơm vào máy (khoảng 0.5kg – 0.8kg).
⚠️ Lưu ý quan trọng về địa hình thi công:
Mức giá niêm yết ở trên áp dụng cho điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn (cục nóng đặt ở ban công, sàn mái, nơi dễ tiếp cận, có chỗ đứng an toàn).
Đối với các địa thế khó và nguy hiểm, chi phí sẽ được tính toán thêm dựa trên thực tế khảo sát:
- Cục nóng treo lơ lửng ở tường ngoài chung cư/nhà cao tầng không có ban công.
- Vị trí phải sử dụng thang dây, giàn giáo hoặc thiết bị bảo hộ chuyên dụng.
- Vị trí hẹp, không có không gian thao tác kỹ thuật.
(Kỹ thuật viên sẽ báo giá chi tiết phần phụ phí này trước khi tiến hành công việc để khách hàng nắm rõ).
Dự toán chi phí thực tế cho các dòng máy phổ biến
Giá bơm ga không phụ thuộc thương hiệu máy (Panasonic hay Casper giá nạp như nhau), chỉ phụ thuộc công suất và mức độ hư hỏng.
Máy Panasonic 9000BTU (R32) – Thiếu gas nhẹ
- Tình trạng: Máy kém lạnh, kiểm tra thấy đầu rắc co kết nối bị lỏng, gas thiếu khoảng 40%. Vị trí cục nóng ở ban công dễ làm.
- Xử lý: Siết chặt/loe lại rắc co + nạp bổ sung gas R32.
- Tổng chi phí: ~800.000đ (gồm 500k công xử lý + 300k tiền gas).
Điều hòa Funiki Âm trần (Gas R410A) – Mất sạch gas
- Tình trạng: Máy báo lỗi, không lạnh. Kiểm tra thấy thủng dàn nóng do oxy hóa.
- Xử lý: Hàn dàn nóng + thử kín Nitơ + hút chân không + nạp mới 100% gas R410A.
- Tổng chi phí: ~1.500.000đ – 2.000.000đ (do xử lý phức tạp, phải hạ dàn xuống hàn và lượng gas nạp nhiều).
Quy trình Bơm ga chuẩn kỹ thuật
Sự khác biệt về độ bền của máy sau khi nạp gas nằm ở quy trình xử lý đường ống, đặc biệt là công đoạn làm sạch.
- Bước 1 – Kiểm tra: Đo áp suất hút, áp suất tĩnh và kẹp dòng điện (Ampe) để “bắt bệnh”.
- Bước 2 – Xử lý rò rỉ: Đây là bước quan trọng nhất. Thợ sẽ tìm vết hở (thường ở rắc co, mối hàn) và xử lý triệt để.
- Bước 3 – Hút chân không: Sử dụng máy bơm chuyên dụng hút sạch không khí và hơi ẩm trong đường ống. Việc này giúp máy lạnh sâu hơn và tránh tắc ẩm.
- Bước 4 – Nạp gas: Nạp chính xác theo khối lượng (gram) in trên tem máy bằng cân điện tử.
- Bước 5 – Chạy thử: Kiểm tra độ lạnh đầu ra và dòng điện làm việc ổn định.
Lượng gas cần nạp cho từng công suất máy
Mỗi điều hòa có lượng gas tiêu chuẩn (Factory Charge) ghi trên tem dàn nóng. Lượng này tính cho đường ống tiêu chuẩn (thường 3-5 mét). Nếu đường ống dài hơn, cần nạp thêm theo công thức bổ sung.
| Công suất | Gas tiêu chuẩn (R32) | Nạp thêm nếu ống dài |
|---|---|---|
| 9000 BTU | 350g – 450g | +15g đến +20g mỗi mét ống vượt chuẩn |
| 12000 BTU | 500g – 650g | |
| 18000 BTU | 800g – 1000g | |
| 24000 BTU | 1100g – 1400g |
Ví dụ: Máy 9000BTU ghi trên tem “R32 / 380g / Pipe: 5m”. Lắp thực tế đường ống dài 12m (dài hơn 7m so với chuẩn). Lượng gas cần nạp = 380g + (7m × 15g) = 485g.
Trường hợp ống dài có thể phát sinh thêm chi phí gas.
Khi nào nên thay máy mới (Thay vì tốn tiền nạp gas)?
Với mức phí xử lý sự cố từ 800.000đ – 1.500.000đ, không phải lúc nào sửa chữa cũng là kinh tế. Bạn nên cân nhắc “thanh lý” máy cũ ngay nếu:
🛑 Đừng sửa nếu máy gặp tình trạng:
- Máy dùng Gas R22 (thường trên 10 năm tuổi). Giá nạp gas R22 hiện rất đắt.
- Dàn nóng mục nát, quạt kêu to rung lắc.
- Tổng chi phí sửa vượt quá 30% giá trị máy mới.
👉 Giải pháp kinh tế: Tham khảo dòng điều hòa Funiki hoặc Casper thế hệ mới. Giá máy mới chỉ từ 4 – 5 triệu đồng, dùng Gas R32 tiết kiệm điện, bảo hành chính hãng 24 tháng.
Những câu hỏi thường gặp
Giá nạp gas điều hòa dao động từ 700.000đ – 1.500.000đ tùy loại gas (R32, R410A, R22) và mức độ hư hỏng. Gói nạp bổ sung (thiếu dưới 50%) từ 700.000đ – 1.000.000đ, gói nạp trọn gói (mất sạch gas) từ 900.000đ – 1.500.000đ.
Điều hòa là hệ thống kín hoàn toàn, gas không tự tiêu hao. Nếu máy thiếu gas, 100% là do đường ống bị rò rỉ (thủng hoặc hở ở các mối nối).
Bạn nên cân nhắc thay máy mới nếu: Máy dùng Gas R22 (thường trên 10 năm tuổi), dàn nóng mục nát, hoặc tổng chi phí sửa chữa vượt quá 30% giá trị máy mới.