Điều khiển Casper bật tắt bằng ON/OFF, đổi chế độ bằng MODE, chỉnh nhiệt độ bằng hai nút SET (mũi tên lên, xuống). Các nút còn lại (TURBO, ECO, SLEEP, TIMER, iFEEL…) là chức năng thêm. Tùy đời máy, điều khiển có thể thiếu vài nút.
Ý nghĩa các nút
| Nút | Làm gì |
|---|---|
| ON/OFF | Bật, tắt điều hòa |
| MODE | Chuyển chế độ, bấm đến khi mũi tên chỉ vào chế độ muốn dùng |
| 2 nút SET | Tăng, giảm nhiệt độ; khi hẹn giờ thì tăng, giảm số giờ |
| SPEED | Tốc độ quạt: HIGH (cao), MID (trung bình), LOW (thấp) |
| SWING | Đảo cánh gió; mũi tên lên, xuống đảo dọc, trái, phải đảo ngang (chỉ một số dòng có) |
| TURBO | Làm lạnh nhanh |
| ECO | Tiết kiệm điện |
| SLEEP | Chế độ ngủ |
| iFEEL | Tự chỉnh nhiệt độ cài đặt theo cảm biến nhiệt trên điều khiển |
| TIMER | Hẹn giờ bật, hẹn giờ tắt |
| DISPLAY | Hiển thị màn hình |
| Anti-F | Diệt nấm mốc, vi khuẩn |
| iCLEAN | Tự làm sạch |
| °C/°F | Đổi đơn vị nhiệt độ |
5 chế độ trên màn hình
- AUTO: máy tự chọn mức chạy.
- COOL: làm mát, chế độ dùng nhiều nhất.
- DRY: hút ẩm, hợp ngày nồm.
- HEAT: sưởi ấm, chỉ có ở máy 2 chiều.
- FAN: chỉ chạy quạt, không làm lạnh.
Máy 1 chiều không có HEAT. Xem mục “Chiều” trong thông số sản phẩm: Casper QC-09IU36A là máy 1 chiều, Casper QH-09IU36A là máy 2 chiều.
Bật máy làm mát
- Bấm ON/OFF.
- Bấm MODE đến khi mũi tên chỉ vào COOL.
- Bấm SET mũi tên xuống để giảm nhiệt độ, mũi tên lên để tăng.
- Bấm SPEED chọn tốc độ quạt, SWING chọn hướng gió.
Hãng khuyên đặt 25 đến 28 độ C, không cài chênh quá xa nhiệt độ ngoài phòng vì máy phải chạy nặng, tốn điện. Máy inverter làm lạnh mạnh nhất ở COOL hoặc TURBO; máy không inverter ở COOL hoặc SUPER. TURBO hợp lúc vừa vào phòng đang nóng.
SLEEP khác TIMER
| SLEEP | TIMER | |
|---|---|---|
| Máy làm gì | Vẫn chạy, tự tăng nhiệt độ cài đặt dần: khoảng 30 phút đến 1 giờ tăng 1 độ, sau đó tăng thêm 2 độ rồi giữ | Tắt hẳn (hoặc bật) đúng giờ hẹn |
| Dùng khi | Ngủ cả đêm mà không muốn lạnh dần về sáng | Muốn máy tự tắt sau vài tiếng |
| Ký hiệu | Chữ SLEEP hoặc hình mặt trăng | Chữ TIMER hoặc hình đồng hồ |
Hẹn giờ cơ bản: bấm TIMER, chỉnh số giờ bằng hai nút SET, bấm TIMER lần nữa để xác nhận; bấm thêm một lần để hủy. Một số dòng thao tác khác (có dòng phải bấm TIMER hai lần mới ra chữ OFF), xem sách hướng dẫn kèm máy.
Điều khiển bị khóa
Màn hình hiện hình ổ khóa hoặc chữ “child lock”, hoặc vẫn sáng số nhưng bấm không ăn: điều khiển đang khóa. Cách mở tùy đời:
| Điều khiển | Cách mở khóa |
|---|---|
| Đời cũ | Nhấn đồng thời hai nút mũi tên lên, xuống (SET, hoặc dấu + và −), giữ khoảng 1 giây |
| Dòng HC, LC | Nhấn đồng thời hai nút đảo gió ngang và đảo gió dọc, giữ 2 giây |
| Dòng IC, KC | Nhấn đồng thời TURBO và SELF CLEAN trong khoảng 1 giây |
Dòng SC, GC, MC không có chức năng khóa. Điều khiển không ăn ở các dòng này là do điều khiển hoặc máy trục trặc.
Dùng đỡ tốn điện
- Đóng cửa phòng khi chạy máy.
- Dùng DRY những ngày nồm, TIMER để máy tự tắt.
- Quạt gió hoặc máy phun sương trong phòng giúp đỡ khô da (hãng khuyên).
Hỏi nhanh
Điều hòa 1 chiều có HEAT không?
Không. HEAT chỉ có ở máy 2 chiều.
Nhiệt độ nên để bao nhiêu?
25 đến 28 độ C theo hướng dẫn của hãng.
Điều khiển bị khóa thì làm sao?
Xem bảng mở khóa ở trên: hai nút mũi tên (đời cũ), hai nút đảo gió (HC, LC) hoặc TURBO và SELF CLEAN (IC, KC).
SPEED với FAN khác nhau thế nào?
FAN là một chế độ trong MODE, chỉ chạy quạt. SPEED chỉnh tốc độ quạt: cao, trung bình, thấp.