Mitsubishi Gold Partner

Điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter

Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter được trang bị công nghệ biến tần tiết kiệm điện năng tiêu thụ, ổn định nhiệt độ, tránh sốc nhiệt và tăng độ bền động cơ. Đây cũng là dòng sản phẩm chiếm phần lớn doanh số bán ra của Mitsubishi Heavy.
So sánh Mitsubishi Heavy máy cơ Mitsubishi Heavy inverter
Giá máy Rẻ hơn Đắt hơn
Tiết kiệm điện Tốn điện hơn Giảm 30-60%
Độ ồn Ồn hơn Êm hơn
Dao động nhiệt Nhiều Ít
Sửa chữa Rẻ hơn Đắt hơn
Công nghệ tích hợp Ít Nhiều
Giá gốc là: 9.500.000.Giá hiện tại là: 8.590.000.
Giá gốc là: 11.050.000.Giá hiện tại là: 10.390.000.
Giá gốc là: 18.990.000.Giá hiện tại là: 16.630.000.
Giá gốc là: 24.500.000.Giá hiện tại là: 22.030.000.
Giá gốc là: 15.500.000.Giá hiện tại là: 12.290.000.
Giá gốc là: 16.050.000.Giá hiện tại là: 14.650.000.
Giá gốc là: 22.990.000.Giá hiện tại là: 21.690.000.
Giá gốc là: 25.500.000.Giá hiện tại là: 23.790.000.
Giá gốc là: 11.500.000.Giá hiện tại là: 10.190.000.
Giá gốc là: 13.500.000.Giá hiện tại là: 12.090.000.
Giá gốc là: 20.500.000.Giá hiện tại là: 18.890.000.
Giá gốc là: 14.900.000.Giá hiện tại là: 13.290.000.
Giá gốc là: 15.990.000.Giá hiện tại là: 15.690.000.
Giá gốc là: 23.900.000.Giá hiện tại là: 22.290.000.
Giá gốc là: 33.900.000.Giá hiện tại là: 32.190.000.
Giá gốc là: 22.500.000.Giá hiện tại là: 21.650.000.
Giá gốc là: 27.500.000.Giá hiện tại là: 25.050.000.
Giá gốc là: 34.000.000.Giá hiện tại là: 27.500.000.
Giá gốc là: 33.000.000.Giá hiện tại là: 31.900.000.
Giá gốc là: 40.000.000.Giá hiện tại là: 38.000.000.

Công nghệ DC PAM Inverter trên điều hòa Mitsubishi Heavy là gì?

Khác với các dòng máy biến tần thông thường, điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter sử dụng công nghệ DC PAM (Pulse Amplitude Modulation). Công nghệ này cho phép điều khiển được cả điện áp và tần số hoạt động của máy nén, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh và giảm thất thoát năng lượng xuống mức thấp nhất.

Sự khác biệt trong vận hành

  • Máy cơ (Non-Inverter): Máy nén chạy 100% công suất cho đến khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt thì ngắt hoàn toàn. Quá trình bật/tắt liên tục này tiêu tốn rất nhiều điện năng và gây biên độ nhiệt lớn.
  • Máy Inverter DC PAM: Sau khi khởi động và làm lạnh nhanh, máy nén không tắt hẳn mà tự động giảm tốc độ quay xuống mức thấp (chỉ duy trì) để giữ nhiệt độ ổn định. Nhờ đó triệt tiêu được điện năng hao phí do khởi động lại và giúp máy vận hành êm ái hơn.

Tại sao Mitsubishi Heavy Inverter "siêu" tiết kiệm điện?

Hiệu quả tiết kiệm từ 40-60% điện năng của MHI đến từ sự kết hợp của 3 công nghệ cốt lõi:

  1. Điều khiển biến tần vector: Sử dụng mạch điều khiển thông minh để đồng bộ hóa pha dòng điện và điện áp, giúp động cơ hoạt động mượt mà ở mọi dải tốc độ.
  2. Máy nén DC hai huyệt: Sử dụng động cơ điện một chiều (DC) nam châm vĩnh cửu, cho hiệu suất cao hơn động cơ AC truyền thống.
  3. Van tiết lưu điện tử (EEV): Kiểm soát chính xác lưu lượng môi chất lạnh (gas) đi vào dàn lạnh, đảm bảo công suất lạnh luôn phù hợp với tải nhiệt thực tế.

Kết quả: Các dòng Inverter cao cấp của Mitsubishi Heavy (như YXS, ZSS) thường đạt chỉ số CSPF rất cao (trên 6.0), thuộc top đầu thị trường về tiết kiệm năng lượng.


Đánh giá Ưu và Nhược điểm của điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter

Được mệnh danh là "nồi đồng cối đá" nhưng tích hợp công nghệ hiện đại, liệu dòng Inverter của Mitsubishi Heavy có thực sự hoàn hảo? Dưới đây là phân tích khách quan:

1. Ưu điểm vượt trội

  • Tiết kiệm điện thực tế: Nhờ công nghệ DC PAM và chế độ Economy, hóa đơn tiền điện có thể giảm đến một nửa so với máy cơ nếu sử dụng thường xuyên (trên 8 tiếng/ngày).
  • Làm lạnh nhanh và sâu: Đây là thế mạnh truyền thống của MHI. Với công nghệ Jet Flow (ứng dụng từ động cơ máy bay phản lực), máy Inverter vẫn đảm bảo luồng gió thổi cực xa (15-17m) và làm mát phòng nhanh chóng.
  • Vận hành bền bỉ: Linh kiện máy được sản xuất 100% tại Thái Lan với tiêu chuẩn kiểm định khắt khe. Bo mạch được phủ lớp bảo vệ chống ẩm và côn trùng (Silicon), giúp máy hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
  • Tiện nghi cao cấp: Duy trì nhiệt độ ổn định, không gây sốc nhiệt. Dòng cao cấp có thêm đảo gió 3D Automàng lọc khử tắc nhân gây dị ứng giúp không khí trong lành như thiên nhiên.

2. Nhược điểm và Hạn chế

  • Giá thành cao: Mức giá của Mitsubishi Heavy Inverter thường nhỉnh hơn các thương hiệu bình dân và ngang ngửa với Daikin hay Panasonic. Đặc biệt, các mẫu cao cấp của hãng có giá cao hơn cả các đối thủ cũng phân khúc nên khó tiếp cận số đông người dùng.
  • Thiết kế: Dù các dòng mới (YZP, YXS) đã cải tiến mềm mại hơn (phong cách Châu Âu) nhưng vẫn chưa đa dạng mẫu mã màu sắc như một số hãng khác. Thiết kế điều khiển của hãng (với dòng tiêu chuẩn) không có đèn nền và khá đơn điệu.
  • Ít công nghệ và tiện ích: Không có wifi, và các công nghệ như khử khuẩn, khử mùi, lọc khí, bụi mịn đều là những nhược điểm không thể không nhắc tới ở Mitsu Heavy.

So sánh Inverter và Máy cơ (Dòng Tiêu chuẩn)

Bảng so sánh dưới đây giúp bạn hình dung rõ sự khác biệt giữa dòng Inverter (YZP, YXS, ZSS...) và dòng máy cơ truyền thống của Mitsubishi Heavy.

Tiêu chí Mitsu Heavy Inverter Mitsu Heavy Máy cơ
Công nghệ máy nén DC PAM Inverter (Biến thiên) Rotary (Đóng/Ngắt)
Chỉ số CSPF 5.30 - 6.59 (Rất cao) ✅ ~ 3.40 (Khá tốt)
Tiết kiệm điện Tiết kiệm 40-60% Tiêu chuẩn
Khả năng làm lạnh Lạnh nhanh & Ổn định (Dễ chịu) Lạnh sâu & Buốt (Hi Power)
Công nghệ gió Jet Flow + 3D Auto (Tùy model) Jet Flow
Tính năng sức khỏe Ion 24h, Lọc Enzyme, Solar Filter Lọc bụi cơ bản
Xuất xứ Thái Lan Thái Lan
Bảo hành 2 năm máy, 5 năm máy nén 2 năm máy, 5 năm máy nén

Kết luận: Nên chọn loại nào?

  • Chọn Mitsubishi Heavy Inverter khi: Lắp cho phòng ngủ, phòng khách hoặc văn phòng làm việc dùng nhiều (trên 4 tiếng/ngày). Bạn cần sự yên tĩnh, nhiệt độ ổn định và tính năng lọc khí bảo vệ sức khỏe.
  • Chọn Mitsubishi Heavy Máy cơ khi: Lắp cho phòng trọ, cửa hàng kinh doanh, phòng ăn hoặc những nơi không gian mở, ít sử dụng. Lúc này, khả năng làm lạnh "bốc" và chi phí đầu tư thấp của máy cơ là lợi thế.

Các dòng điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter nổi bật (2025)

Mitsubishi Heavy phân chia các dòng Inverter rất rõ ràng theo nhu cầu sử dụng và mức độ tiện nghi. Dưới đây là hướng dẫn phân loại nhanh:

A. Dòng 1 chiều Inverter (Chuyên lạnh)

✦ YZP-W5 Series (Sang trọng): Dòng sản phẩm chủ lực mới năm 2025 thay thế cho các thế hệ cũ. Nổi bật với thiết kế bo cong mềm mại phong cách Châu Âu, tích hợp đầy đủ công nghệ Jet Flow và lọc mùi.

✦ YW-W5 Series (Công suất lớn): Dòng chuyên dụng 24.000 BTU cho không gian rộng (30-40m²). Thiết kế tương đồng dòng YZP nhưng tối ưu hóa dàn nóng để đạt hiệu suất năng lượng cực cao.

✦ YXS-W5 Series (Cao cấp): Dòng "Full Option" cho gia chủ sành điệu. Sở hữu chỉ số tiết kiệm điện cao nhất (CSPF lên tới 6.59), trang bị mắt thần thông minh, Ion 24h và đảo gió 3D Auto.

B. Dòng 2 chiều Inverter (Lạnh & Sưởi)

✦ ZSPS-W5 Series (Tiêu chuẩn): Dòng 2 chiều phổ thông bán chạy nhất. Đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm mát mùa hè và sưởi ấm mùa đông với mức giá đầu tư hợp lý.

✦ ZSS-W5 Series (Cao cấp): Dòng máy 2 chiều đỉnh cao, tích hợp mọi công nghệ hiện đại nhất của hãng. Khả năng sưởi ấm cực nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định tuyệt đối.

✦ ZRS-W5 Series (Công suất lớn): "Anh cả" trong dòng 2 chiều với công suất 24.000 BTU, giải pháp thay thế hoàn hảo cho máy sưởi trong các phòng khách rộng.

Lưu ý vàng để sử dụng Mitsubishi Heavy Inverter bền bỉ

Để máy vận hành đúng chuẩn "Heavy Duty" và tiết kiệm điện tối đa, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

1. Chọn công suất phù hợp diện tích

Mitsubishi Heavy làm lạnh rất sâu, nhưng việc chọn đúng công suất giúp máy Inverter hoạt động ở tần số thấp (tiết kiệm điện) thay vì chạy quá tải.

  • Phòng dưới 15m²: Chọn máy công suất 9.000 BTU (Mã SRK10/SRK25)
  • Phòng 15 - 20m²: Chọn máy công suất 12.000 BTU (Mã SRK13/SRK35)
  • Phòng 20 - 30m²: Chọn máy công suất 18.000 BTU (Mã SRK18/SRK50)
  • Phòng 30 - 40m²: Chọn máy công suất 24.000 BTU (Mã SRK24/SRK71)

2. Mẹo sử dụng tiết kiệm điện

  • Kích hoạt chế độ ECO: Luôn sử dụng chế độ vận hành tiết kiệm Economy vào những ngày trời không quá nóng.
  • Sử dụng chế độ 3D Auto: (Với dòng cao cấp) Giúp khí lạnh lan tỏa đều nhanh chóng, máy nén sớm giảm tải để tiết kiệm điện.
  • Không tắt máy khi ra ngoài ngắn: Nếu chỉ ra ngoài 30-60 phút, hãy để máy chạy và tăng nhiệt độ lên 28-29 độ C thay vì tắt hẳn.
  • Vệ sinh lưới lọc thường xuyên: Lưới lọc của Mitsubishi Heavy rất dễ tháo lắp, hãy vệ sinh 2 tuần/lần để đảm bảo luồng gió Jet Flow mạnh mẽ nhất.

Câu hỏi thường gặp về điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter

Điều hòa Mitsubishi Heavy Inverter xuất xứ ở đâu?
Tất cả các sản phẩm điều hòa dân dụng của Mitsubishi Heavy Industries (bao gồm cả Inverter và Non-Inverter) bán tại Việt Nam đều được sản xuất và nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan (Made in Thailand), đảm bảo chất lượng đồng bộ và độ bền cao.
Nên mua dòng YZP (Sang trọng) hay YXS (Cao cấp)?
Dòng YZP là lựa chọn kinh tế với thiết kế đẹp và đầy đủ tính năng cơ bản. Dòng YXS có giá cao hơn nhưng bù lại bạn nhận được: Hiệu suất tiết kiệm điện cao hơn (CSPF > 6.0), tính năng Ion 24h lọc khí và mắt thần thông minh. Nếu lắp cho phòng ngủ Master, YXS là sự đầu tư xứng đáng.
Chế độ tự làm sạch Self Clean hoạt động thế nào?
Khi bạn tắt máy bằng điều khiển, quạt dàn lạnh sẽ tiếp tục chạy ở tốc độ thấp trong vòng 2 giờ để sấy khô dàn trao đổi nhiệt. Việc này giúp ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát sinh trong môi trường ẩm ướt, giữ máy luôn sạch và không có mùi hôi.
Chính sách bảo hành của Mitsubishi Heavy thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng kích hoạt điện tử với thời gian: 24 tháng (2 năm) cho toàn bộ máy và 5 năm cho máy nén. Đây là một trong những chế độ bảo hành tốt nhất thị trường hiện nay.
Đừng ngần ngại nhấc máy lên alo cho chúng tôi để được tư vấn: